Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refute

/rɪˈfjuːt/ C1 TOEIC phổ biến #5716

Nghĩa

bác bỏ, phản bác (bằng bằng chứng) v.

Định nghĩa · to prove that something is wrong or false.

“The study refutes the earlier hypothesis.”Nghiên cứu bác bỏ giả thuyết trước đó.

“He refuted the accusations with clear evidence.”Ông ấy phản bác các cáo buộc bằng bằng chứng rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'refute' để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.

Ghi chú · Mạnh hơn 'deny' vì hàm ý dùng bằng chứng cụ thể để phản bác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...