Từ vựng C1

Chủ đề verbs argue · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

substantiate

/səbˈstæn.ʃi.eɪt/ C1 TOEIC phổ biến #5719

Nghĩa

chứng minh, củng cố bằng bằng chứng v.

Định nghĩa · To provide evidence to support a claim.

“The data substantiates our claim.”Dữ liệu chứng minh cho khẳng định của chúng tôi.

“He could not substantiate the allegation.”Anh ấy không thể chứng minh cáo buộc.

Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'substance' và hậu tố '-iate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tăng tính thuyết phục trong bài viết.

Ghi chú · Trang trọng = đưa bằng chứng để chứng minh. Trái nghĩa: refute.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...