Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

badge

/bædʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2705

Nghĩa

thẻ đeo tên, phù hiệu n.

Định nghĩa · A small sign or card worn to show identity.

“Wear your badge at all times during the event.”Hãy đeo thẻ tên trong suốt sự kiện.

“Lost badges can be replaced at the info desk.”Thẻ bị mất có thể được thay thế tại bàn thông tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · 'Badge' trong hội nghị thường đeo bằng dây 'lanyard'; ghi tên và tổ chức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...