Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Hội nghị & Hội thảo

23 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈsem.ɪ.nɑːr/
n.
buổi hội thảo, lớp học chuyên đề
She attended a marketing seminar last week.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo marketing tuần trước.
Chi tiết
The seminar covers advanced negotiation skills.Hội thảo đề cập đến kỹ năng đàm phán nâng cao.
Đồng nghĩaworkshopsession
Cụm hay dùngattend a seminarconduct a seminarseminar on leadershipseminar series
Họ từseminarian
'Seminar' thường nhỏ hơn 'conference', tập trung thảo luận chuyên sâu.
/ˈkiː.noʊt/
n.
bài phát biểu chính (chủ đề)
The CEO gave the keynote speech.
Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.
Chi tiết
She is the keynote speaker at the summit.Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh.
Đồng nghĩamain speechfeatured address
Cụm hay dùngkeynote speechkeynote speakerdeliver the keynoteopening keynote
'Keynote speaker' = diễn giả chính của hội nghị.
/ˈspiː.kər/
n.
diễn giả, người phát biểu
The guest speaker shared industry insights.
Diễn giả khách mời chia sẻ các thông tin trong ngành.
Chi tiết
We have three speakers confirmed for the panel.Chúng tôi đã xác nhận ba diễn giả cho buổi thảo luận.
Đồng nghĩapresenterpanelist
Cụm hay dùngguest speakerkeynote speakerpanel speakerintroduce the speaker
Họ từspeakspeechspokesperson
'Speaker' trong hội nghị = diễn giả; không nhầm với 'loa nghe nhạc'.
/ˈvenjuː/
n.
địa điểm tổ chức sự kiện
The conference venue is downtown near the hotel.
Địa điểm hội nghị ở trung tâm thành phố, gần khách sạn.
Chi tiết
Please confirm the venue before sending invitations.Vui lòng xác nhận địa điểm trước khi gửi thư mời.
Đồng nghĩalocationsitefacility
Cụm hay dùngconference venuebook a venuevenue capacitychange the venue
'Venue' ONLY cho sự kiện, không dùng cho địa điểm thông thường như nhà hay văn phòng.
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/
n.
triển lãm
The trade exhibition attracted hundreds of companies.
Triển lãm thương mại thu hút hàng trăm công ty.
Chi tiết
Visit the product exhibition on the second floor.Hãy ghé thăm triển lãm sản phẩm ở tầng hai.
Đồng nghĩaexpotrade showdisplay
Cụm hay dùngtrade exhibitionexhibition hallexhibition boothhost an exhibition
Họ từexhibitexhibitorexhibit (v)
'Exhibition' rộng hơn 'expo'; 'exhibitor' = công ty/người trưng bày tại triển lãm.
/ˌredʒ.ɪˈstreɪ.ʃən/
n.
sự đăng ký, thủ tục đăng ký
Online registration closes on Monday morning.
Đăng ký trực tuyến đóng vào sáng thứ Hai.
Chi tiết
Please bring your registration confirmation email.Vui lòng mang theo email xác nhận đăng ký.
Đồng nghĩaenrollmentsign-up
Cụm hay dùngregistration feeregistration formearly registrationregistration desk
Họ từregisterregistrantregistrarregistered
'Registration desk' = bàn đăng ký tại cửa; thường xuất hiện trong TOEIC Part 4 announcements.
/ˈmɒd.ər.eɪ.tər/
n.
người điều phối, chủ tọa
The moderator introduced each panel speaker.
Người điều phối đã giới thiệu từng diễn giả trong buổi thảo luận.
Chi tiết
She served as moderator for the afternoon session.Cô ấy đảm nhận vai trò điều phối cho buổi chiều.
Đồng nghĩafacilitatorchairperson
Cụm hay dùngpanel moderatorsession moderatoract as moderatormoderator role
Họ từmoderatemoderationmoderated
'Moderator' giữ trật tự và đặt câu hỏi; 'facilitator' nghiêng về hỗ trợ nhóm thảo luận.
/ˈbreɪk.aʊt/
adj.
(phiên) nhóm nhỏ, tách ra từ hội nghị chính
Join us for a breakout session after lunch.
Hãy tham gia phiên nhóm nhỏ sau bữa trưa.
Chi tiết
Breakout rooms are assigned on the conference app.Các phòng nhóm nhỏ được phân công trên ứng dụng hội nghị.
Đồng nghĩasubgroupdiscussion group
Cụm hay dùngbreakout sessionbreakout roombreakout groupattend a breakout
Họ từbreak out (v)
'Breakout session' = phiên thảo luận tách nhóm nhỏ; rất hay xuất hiện trong announcement TOEIC Part 4.
/bædʒ/
n.
thẻ đeo tên, phù hiệu
Wear your badge at all times during the event.
Hãy đeo thẻ tên trong suốt sự kiện.
Chi tiết
Lost badges can be replaced at the info desk.Thẻ bị mất có thể được thay thế tại bàn thông tin.
Đồng nghĩaname tagpass
Cụm hay dùngconference badgename badgeID badgewear a badge
'Badge' trong hội nghị thường đeo bằng dây 'lanyard'; ghi tên và tổ chức.
/ˈnet.wɜːr.kɪŋ/
n.
giao lưu kết nối chuyên nghiệp
The networking lunch starts at noon in Hall B.
Bữa trưa giao lưu bắt đầu lúc trưa tại Hội trường B.
Chi tiết
Networking is a key benefit of attending conferences.Giao lưu kết nối là lợi ích quan trọng khi tham dự hội nghị.
Đồng nghĩasocializingconnecting
Cụm hay dùngnetworking eventnetworking lunchnetworking opportunitynetworking session
Họ từnetworknetworkernetwork (v)
'Networking' trong ngữ cảnh nghề nghiệp = xây dựng quan hệ; không chỉ về mạng máy tính.
/prɪˈzen.tər/
n.
người trình bày, diễn giả
Each presenter has twenty minutes to speak.
Mỗi người trình bày có hai mươi phút để phát biểu.
Chi tiết
The presenter used slides to explain the data.Người trình bày đã dùng slide để giải thích dữ liệu.
Đồng nghĩaspeakerlecturer
Cụm hay dùngconference presenterguest presenterpresenter guidelinesintroduce the presenter
Họ từpresentpresentationpresenting
'Presenter' nhấn vào việc đang trình bày; 'speaker' rộng hơn, có thể chỉ người phát biểu ngắn.
/kənˈkɜːr.ənt/
adj.
diễn ra đồng thời, song song
There are three concurrent sessions this afternoon.
Có ba phiên diễn ra đồng thời chiều nay.
Chi tiết
Concurrent workshops allow attendees to choose topics.Các buổi hội thảo song song cho phép người tham dự chọn chủ đề.
Đồng nghĩasimultaneousparalleloverlapping
Cụm hay dùngconcurrent sessionconcurrent workshopsrun concurrentlyconcurrent tracks
Họ từconcurrentlyconcurrence
'Concurrent sessions' = nhiều phiên chạy cùng lúc; người tham dự phải chọn một.
/ˌkjuː.ənˈeɪ/
n.
phần hỏi đáp
The Q&A session follows the main presentation.
Phần hỏi đáp diễn ra sau bài thuyết trình chính.
Chi tiết
Please hold your questions for the Q&A at the end.Vui lòng giữ câu hỏi đến phần hỏi đáp ở cuối.
Đồng nghĩaquestion and answeropen forum
Cụm hay dùngQ&A sessionhold a Q&Aopen for Q&Aquestions during Q&A
Viết đầy đủ là 'question and answer'; trong TOEIC Part 4, MC thường thông báo Q&A ở cuối buổi.
/ˈpliː.nər.i/
adj.
toàn thể, dành cho tất cả người tham dự
All delegates must attend the plenary session.
Tất cả đại biểu phải tham dự phiên toàn thể.
Chi tiết
The plenary address will be streamed live online.Bài phát biểu toàn thể sẽ được phát trực tiếp trực tuyến.
Đồng nghĩafullgeneralmain
Cụm hay dùngplenary sessionplenary addressplenary speakeropening plenary
Họ từplenum
'Plenary session' = phiên họp toàn thể; 'breakout session' = phiên nhóm nhỏ — hay xuất hiện cùng nhau.
/kənˈsek.jə.tɪv/
adj.
liên tiếp, liền nhau
The workshop runs for three consecutive days.
Hội thảo diễn ra trong ba ngày liên tiếp.
Chi tiết
This is her fifth consecutive year presenting here.Đây là năm thứ năm liên tiếp cô ấy trình bày tại đây.
Đồng nghĩasuccessivecontinuoussequential
Cụm hay dùngconsecutive daysconsecutive sessionsthree consecutive yearsrun consecutively
Họ từconsecutively
'Consecutive' = liên tiếp không gián đoạn; 'successive' tương tự nhưng có thể có khoảng cách nhỏ.
/ˈæb.strækt/
n.
tóm tắt bài báo hoặc bài trình bày
Submit your abstract by the end of the month.
Nộp tóm tắt của bạn trước cuối tháng.
Chi tiết
The conference booklet contains all speaker abstracts.Cuốn sách hội nghị chứa tất cả tóm tắt của diễn giả.
Đồng nghĩasummarysynopsisoverview
Cụm hay dùngsubmit an abstractabstract submissionpaper abstractconference abstract
Họ từabstractionabstracted
'Abstract' trong học thuật/hội nghị = phần tóm tắt ngắn của bài báo; khác nghĩa 'trừu tượng' (adj).
/ˌsɪm.əlˈteɪ.ni.əs/
adj.
đồng thời, xảy ra cùng lúc
Simultaneous interpretation is available in French.
Phiên dịch đồng thời có sẵn bằng tiếng Pháp.
Chi tiết
Three simultaneous tracks run throughout the day.Ba chương trình song song chạy suốt cả ngày.
Đồng nghĩaconcurrentparallel
Cụm hay dùngsimultaneous interpretationsimultaneous translationsimultaneous sessionsrun simultaneously
Họ từsimultaneously
'Simultaneous interpretation' = phiên dịch đồng thời (tai nghe); phổ biến trong hội nghị quốc tế.
/ˈræp.ʌp/
n.
phần tổng kết, kết thúc buổi họp
The wrap-up session begins at four thirty.
Phiên tổng kết bắt đầu lúc bốn giờ ba mươi.
Chi tiết
Please stay for the wrap-up and closing remarks.Vui lòng ở lại phần tổng kết và lời phát biểu bế mạc.
Đồng nghĩasummaryclosingconclusion
Cụm hay dùngwrap-up sessiondaily wrap-upconference wrap-upclosing wrap-up
Họ từwrap up (v)
'Wrap up' (v) = kết thúc buổi họp; 'wrap-up' (n/adj) = phần tổng kết — cần dấu gạch ngang khi dùng như danh từ.
/rɪˈfreʃ.mənts/
n.
đồ ăn nhẹ và nước uống phục vụ tại sự kiện
Refreshments will be served during the coffee break.
Đồ ăn nhẹ sẽ được phục vụ trong giờ nghỉ giải lao.
Chi tiết
Light refreshments are available in the lobby.Đồ ăn nhẹ có sẵn ở sảnh.
Đồng nghĩasnacksbeverages
Cụm hay dùngserve refreshmentslight refreshmentscomplimentary refreshmentsrefreshment break
Họ từrefreshrefreshingrefreshed
'Refreshments' luôn số nhiều; 'light refreshments' = đồ ăn nhẹ (bánh, trái cây, nước), không phải bữa ăn chính.
/buːθ/
n.
gian hàng tại triển lãm
Visit our booth to see the new product range.
Ghé thăm gian hàng của chúng tôi để xem dòng sản phẩm mới.
Chi tiết
Booth numbers are printed on the conference map.Số gian hàng được in trên bản đồ hội nghị.
Đồng nghĩastandexhibitstall
Cụm hay dùngexhibition boothtrade boothbooth numberset up a booth
'Booth' = gian hàng nhỏ tại hội chợ/triển lãm; 'stand' cũng dùng được (Anh-Anh phổ biến hơn).
/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən/
n.
xác nhận đăng ký hoặc đặt chỗ
You will receive a confirmation email within 24 hours.
Bạn sẽ nhận email xác nhận trong vòng 24 giờ.
Chi tiết
Show your booking confirmation at the registration desk.Xuất trình xác nhận đặt chỗ tại bàn đăng ký.
Đồng nghĩaacknowledgmentverification
Cụm hay dùngregistration confirmationbooking confirmationsend a confirmationconfirmation email
Họ từconfirmconfirmedconfirmatory
'Confirmation email' hay xuất hiện trong TOEIC Part 7; Part 4 thường nghe thông báo về confirmation.
/ˈoʊ.pən.ɪŋ ˈser.ə.moʊ.ni/
n.
lễ khai mạc
The opening ceremony features a welcome address.
Lễ khai mạc có phần phát biểu chào mừng.
Chi tiết
All delegates are expected at the opening ceremony.Tất cả đại biểu được kỳ vọng tham dự lễ khai mạc.
Đồng nghĩainaugurationlaunch
Cụm hay dùngattend the opening ceremonyopening ceremony speechofficial opening ceremonyhost the opening ceremony
Họ từceremonyceremonial
'Opening ceremony' khai mạc; 'closing ceremony' bế mạc — hai cụm hay xuất hiện trong Part 4 announcements.
/pɑːrˌtɪs.ɪˈpeɪ.ʃən/
n.
sự tham gia, sự tham dự
Active participation is encouraged throughout the seminar.
Sự tham gia tích cực được khuyến khích trong suốt buổi hội thảo.
Chi tiết
Thank you for your participation in this year's event.Cảm ơn sự tham gia của bạn trong sự kiện năm nay.
Đồng nghĩainvolvementattendanceengagement
Cụm hay dùngactive participationencourage participationcertificate of participationfull participation
Họ từparticipateparticipantparticipatory
'Participant' = người tham gia; 'attendee' = người có mặt; 'participation' = danh từ của hành động tham gia.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...