Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

venue

/ˈvenjuː/ B1 TOEIC phổ biến #2700

Nghĩa

địa điểm tổ chức sự kiện n.

Định nghĩa · The place where an event takes place.

“The conference venue is downtown near the hotel.”Địa điểm hội nghị ở trung tâm thành phố, gần khách sạn.

“Please confirm the venue before sending invitations.”Vui lòng xác nhận địa điểm trước khi gửi thư mời.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong IELTS.

Ghi chú · 'Venue' ONLY cho sự kiện, không dùng cho địa điểm thông thường như nhà hay văn phòng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...