venue
Nghĩa
Định nghĩa · The place where an event takes place.
“The conference venue is downtown near the hotel.”Địa điểm hội nghị ở trung tâm thành phố, gần khách sạn.
“Please confirm the venue before sending invitations.”Vui lòng xác nhận địa điểm trước khi gửi thư mời.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · 'Venue' ONLY cho sự kiện, không dùng cho địa điểm thông thường như nhà hay văn phòng.