Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

exhibition

/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2701

Nghĩa

triển lãm n.

Định nghĩa · An event where items are displayed for people to see.

“The trade exhibition attracted hundreds of companies.”Triển lãm thương mại thu hút hàng trăm công ty.

“Visit the product exhibition on the second floor.”Hãy ghé thăm triển lãm sản phẩm ở tầng hai.

Đồng nghĩa expotrade showdisplay
Cấu tạoTừ 'exhibition' được hình thành từ 'exhibit' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'exhibition' khi nói về sự kiện công cộng.

Ghi chú · 'Exhibition' rộng hơn 'expo'; 'exhibitor' = công ty/người trưng bày tại triển lãm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...