keynote
Nghĩa
Định nghĩa · A main speech that sets the theme for an event.
“The CEO gave the keynote speech.”Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.
“She is the keynote speaker at the summit.”Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh.
Mẹo IELTS · Nói về bài phát biểu chính trong sự kiện.
Ghi chú · 'Keynote speaker' = diễn giả chính của hội nghị.