moderator
Nghĩa
Định nghĩa · A person who leads a discussion or meeting.
“The moderator introduced each panel speaker.”Người điều phối đã giới thiệu từng diễn giả trong buổi thảo luận.
“She served as moderator for the afternoon session.”Cô ấy đảm nhận vai trò điều phối cho buổi chiều.
Mẹo IELTS · Nói về vai trò của người điều phối trong các cuộc họp.
Ghi chú · 'Moderator' giữ trật tự và đặt câu hỏi; 'facilitator' nghiêng về hỗ trợ nhóm thảo luận.