endangered species
Nghĩa
Định nghĩa · Species that are at risk of extinction due to various factors.
“The panda is an endangered species that needs our help.”Gấu trúc là một loài có nguy cơ tuyệt chủng cần sự giúp đỡ của chúng ta.
“Many endangered species need protection to survive.”Nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ để tồn tại.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về loài có nguy cơ tuyệt chủng trong bài nói.
Ghi chú · Cần bảo tồn để duy trì đa dạng sinh học.