remark
/rɪˈmɑːrk/ B2 THPT phổ biến #22260
Nghĩa
nhận xét; phát biểu
v
Định nghĩa · To say something as a comment or opinion.
“They remark that the essay lacks examples.”Họ nhận xét rằng bài luận thiếu ví dụ.
Ghi chú · remark (v, n) – remarkable (adj)