assert
Nghĩa
Định nghĩa · To state something confidently as true.
“Some authors assert that sleep improves memory.”Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
Ghi chú · assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)
Từ vựng B2
Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To state something confidently as true.
“Some authors assert that sleep improves memory.”Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
Ghi chú · assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)
Đang tải...