Từ vựng B2

Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assert

/əˈsɜːrt/ B2 THPT phổ biến #22261

Nghĩa

khẳng định chắc chắn v

Định nghĩa · To state something confidently as true.

“Some authors assert that sleep improves memory.”Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.

Ghi chú · assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...