Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Động từ tường thuật & nêu ý kiến

36 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  36 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kleɪm/
v
khẳng định; cho rằng
They claim the homework was too difficult for everyone.
Họ khẳng định bài tập về nhà quá khó cho mọi người.
Chi tiết
claim (v) – claimant (n) – claim (n)
—
/səˈdʒest/
v
đề xuất; gợi ý
I suggest we double-check the sources before writing.
Tôi đề xuất chúng ta kiểm tra lại nguồn trước khi viết.
Chi tiết
suggest (v) – suggestion (n)
—
/ˈɑːrɡjuː/
v
tranh luận; lập luận
Some students argue that school uniforms are unnecessary.
Một số học sinh lập luận rằng đồng phục là không cần thiết.
Chi tiết
argue (v) – argument (n) – argumentative (adj)
—
/ədˈmɪt/
v
thừa nhận
They admit they didn’t read the full report.
Họ thừa nhận họ chưa đọc toàn bộ báo cáo.
Chi tiết
admit (v) – admission (n)
—
/dɪˈnaɪ/
v
phủ nhận
They deny copying any part of the assignment.
Họ phủ nhận sao chép bất kỳ phần nào của bài tập.
Chi tiết
khác admit (v): deny là phủ nhận
—
/ɪkˈspleɪn/
v
giải thích
Can you explain this paragraph to the class?
Bạn có thể giải thích đoạn này cho cả lớp không?
Chi tiết
explain (v) – explanation (n)
—
/steɪt/
v
phát biểu; nêu rõ
The rules state no phones during exams.
Nội quy nêu rõ không dùng điện thoại trong giờ thi.
Chi tiết
state (v) – statement (n)
—
/əˈnaʊns/
v
thông báo; tuyên bố
They announce the results on the school website.
Họ thông báo kết quả trên trang web của trường.
Chi tiết
announce (v) – announcement (n)
—
/rɪˈpɔːrt/
v
báo cáo; tường thuật
Students report the issue to the librarian.
Học sinh báo cáo vấn đề cho thủ thư.
Chi tiết
report (v) – report (n) – reporter (n)
—
/wɔːrn/
v
cảnh báo
They warn us about unreliable websites.
Họ cảnh báo chúng tôi về các trang web không đáng tin.
Chi tiết
warn (v) – warning (n)
—
/ˈprɑːmɪs/
v
hứa
They promise to correct the mistake tomorrow.
Họ hứa sẽ sửa lỗi vào ngày mai.
Chi tiết
promise (v, n)
—
/ˌrekəˈmend/
v
khuyên dùng; đề nghị
I recommend checking the author’s background.
Tôi khuyên nên kiểm tra thông tin tác giả.
Chi tiết
recommend (v) – recommendation (n)
—
/ɪnˈsɪst/
v
khăng khăng; nhấn mạnh yêu cầu
Parents insist their kids finish every assignment.
Phụ huynh khăng khăng con mình hoàn thành mọi bài tập.
Chi tiết
insist (v) – insistent (adj) – insistence (n)
—
/əˈɡriː/
v
đồng ý
We agree to discuss the topic calmly.
Chúng tôi đồng ý thảo luận chủ đề một cách bình tĩnh.
Chi tiết
agree (v) – agreement (n) – disagree (v)
—
/ˌdɪsəˈɡriː/
v
không đồng ý
I disagree with that claim about homework.
Tôi không đồng ý với khẳng định đó về bài tập.
Chi tiết
khác agree (v): disagree là phủ nhận đồng thuận
—
/ˈemfəsaɪz/
v
nhấn mạnh
Teachers emphasize careful reading in our class.
Giáo viên nhấn mạnh việc đọc cẩn thận trong lớp.
Chi tiết
emphasize (v) – emphasis (n) – emphatic (adj)
—
/ˈmenʃn/
v
đề cập; nhắc đến
Did they mention the new reading list?
Họ có nhắc đến danh sách đọc mới không?
—
/noʊt/
v
lưu ý; ghi nhận
Please note the writer’s main message.
Hãy lưu ý thông điệp chính của tác giả.
Chi tiết
note (v, n) – notable (adj)
—
/əbˈzɜːrv/
v
nhận xét; quan sát và nêu
Researchers observe that teens read less news.
Các nhà nghiên cứu nhận xét rằng thiếu niên đọc tin ít hơn.
Chi tiết
observe (v) – observation (n) – observant (adj)
—
/rɪˈmɑːrk/
v
nhận xét; phát biểu
They remark that the essay lacks examples.
Họ nhận xét rằng bài luận thiếu ví dụ.
Chi tiết
remark (v, n) – remarkable (adj)
—
/əˈsɜːrt/
v
khẳng định chắc chắn
Some authors assert that sleep improves memory.
Một số tác giả khẳng định giấc ngủ cải thiện trí nhớ.
Chi tiết
assert (v) – assertion (n) – assertive (adj)
—
/kənˈkluːd/
v
kết luận
We conclude the author supports stricter rules.
Chúng tôi kết luận tác giả ủng hộ quy định nghiêm hơn.
Chi tiết
conclude (v) – conclusion (n)
—
/ˈestɪmeɪt/
v
ước tính
Teachers estimate the project will take two weeks.
Giáo viên ước tính dự án sẽ mất hai tuần.
Chi tiết
estimate (v, n) – estimation (n)
—
/daʊt/
v
nghi ngờ
I doubt the rumor shared on that forum.
Tôi nghi ngờ tin đồn đăng trên diễn đàn đó.
Chi tiết
doubt (v, n) – doubtful (adj)
—
/ˈdʒʌstɪfaɪ/
v
chứng minh; biện minh
Can you justify your answer with data?
Bạn có thể chứng minh câu trả lời bằng dữ liệu không?
Chi tiết
justify (v) – justification (n)
—
prep
theo; dựa theo
according to the article, the exam format changed.
Theo bài báo, dạng đề thi đã thay đổi.
—
phr
theo ý kiến của tôi
in my opinion, the sources are not reliable.
Theo ý kiến của tôi, các nguồn này không đáng tin.
—
phr
theo quan điểm của tôi
from my point of view, group work improves learning.
Theo quan điểm của tôi, làm việc nhóm cải thiện việc học.
—
phr
theo suy nghĩ của tôi
to my mind, the article ignores key facts.
Theo suy nghĩ của tôi, bài viết bỏ qua các dữ kiện chính.
—
phr
theo như tôi biết
as far as i know, the data is recent.
Theo như tôi biết, dữ liệu này là gần đây.
—
phr
có vẻ như; dường như
it seems that the writer supports the ban.
Có vẻ như tác giả ủng hộ lệnh cấm.
—
phr
tôi cho rằng; tôi lập luận rằng
i would argue that phones can help in class.
Tôi cho rằng điện thoại có thể giúp trong lớp.
—
phr
đưa ra khẳng định
Do not make a claim without checking facts.
Đừng đưa ra khẳng định khi chưa kiểm tra sự thật.
—
phr
đưa ra bằng chứng
Please provide evidence to support your answer.
Hãy đưa ra bằng chứng để hỗ trợ câu trả lời.
—
phr
bảo vệ ý kiến bằng lý lẽ
Please support your opinion with clear examples.
Hãy bảo vệ ý kiến của bạn bằng ví dụ rõ ràng.
—
phr
gây nghi ngờ; đặt vấn đề
These errors call into question the survey results.
Những lỗi này khiến kết quả khảo sát bị nghi ngờ.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...