seagull
/ˈsiː.ɡʌl/ A2
Nghĩa
chim mòng biển
n
Định nghĩa · A large bird often found near the sea.
“A seagull flies above the water looking for food.”Một con mòng biển bay trên mặt nước tìm thức ăn.
“A seagull landed on the pier.”Một con mòng biển đáp xuống cầu tàu.
Đồng nghĩa
gull
Cụm hay dùng
seagull flyingseagull's cryflock of seagulls
Cấu tạoTừ 'sea' và 'gull' ghép lại.
Mẹo IELTS · Mô tả động vật trong bài viết về thiên nhiên.
Ghi chú · Chim biển phổ biến, thường thấy ở bờ biển