Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

house

/haʊs/ A1 TOEIC phổ biến #444

Nghĩa

ngôi nhà (công trình để ở) n.

Định nghĩa · A building where people live.

“They live in a big house.”Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

“The house has three bedrooms.”Ngôi nhà có ba phòng ngủ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'house' để mô tả nơi ở trong IELTS.

Ghi chú · 'House' chỉ tòa nhà vật chất; 'home' mang nghĩa mái ấm, cảm giác thuộc về. Không nói 'go to the house' mà nói 'go home'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...