Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

room

/ruːm/ A1 TOEIC phổ biến #448

Nghĩa

phòng n.

Định nghĩa · An enclosed space within a building, used for various purposes.

“The room is clean and bright.”Căn phòng sạch sẽ và sáng sủa.

“Please wait in the next room.”Vui lòng chờ ở phòng bên cạnh.

Mẹo IELTS · Mô tả không gian sống trong Writing.

Ghi chú · 'Room' vừa nghĩa 'phòng' vừa nghĩa 'không gian' (uncountable). Ví dụ: 'There is no room here' = không có chỗ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...