Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

home

/hoʊm/ A1 TOEIC phổ biến #445

Nghĩa

nhà, mái ấm (nơi mình thuộc về) n.

Định nghĩa · A place where one lives, often with family.

“I work from home today.”Hôm nay tôi làm việc tại nhà.

“She goes home at six.”Cô ấy về nhà lúc sáu giờ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cuộc sống cá nhân trong IELTS.

Ghi chú · 'Go home' KHÔNG có 'to'. 'Home' nhấn cảm giác mái ấm; 'house' chỉ tòa nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...