Từ vựng A1

Chủ đề house rooms · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flat

/flæt/ A1 TOEIC phổ biến #447

Nghĩa

căn hộ chung cư (tiếng Anh-Anh) n.

Định nghĩa · A flat living space in a building.

“He shares a flat with two friends.”Anh ấy ở chung căn hộ với hai người bạn.

“They moved into a new flat last month.”Họ chuyển vào căn hộ mới tháng trước.

Đồng nghĩa apartment
Cấu tạoTừ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.

Mẹo IELTS · Nói về nơi ở trong IELTS để thể hiện phong cách sống.

Ghi chú · 'Flat' là tiếng Anh-Anh (UK English); 'apartment' là tiếng Anh-Mỹ (US English). TOEIC dùng cả hai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...