Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Nhà cửa & Phòng ốc

23 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/haʊs/
n.
ngôi nhà (công trình để ở)
They live in a big house.
Họ sống trong một ngôi nhà lớn.
Chi tiết
The house has three bedrooms.Ngôi nhà có ba phòng ngủ.
Đồng nghĩahomeresidence
Cụm hay dùngdetached househouse keyhouse numberrent a housemove house
Họ từhousehold (n.) hộ gia đìnhhousing (n.) nhà ở (tổng thể)
'House' chỉ tòa nhà vật chất; 'home' mang nghĩa mái ấm, cảm giác thuộc về. Không nói 'go to the house' mà nói 'go home'.
/hoʊm/
n.
nhà, mái ấm (nơi mình thuộc về)
I work from home today.
Hôm nay tôi làm việc tại nhà.
Chi tiết
She goes home at six.Cô ấy về nhà lúc sáu giờ.
Đồng nghĩahouse
Cụm hay dùngat homego homework from homestay homefeel at home
Họ từhomework (n.) bài tập về nhàhomesick (adj.) nhớ nhà
'Go home' KHÔNG có 'to'. 'Home' nhấn cảm giác mái ấm; 'house' chỉ tòa nhà.
/əˈpɑːrtmənt/
n.
căn hộ chung cư
She rents a small apartment downtown.
Cô ấy thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm.
Chi tiết
The apartment is on the fifth floor.Căn hộ nằm ở tầng năm.
Đồng nghĩaflat
Cụm hay dùngrent an apartmentapartment buildingstudio apartmentone-bedroom apartmentapartment complex
Họ từapartment building (n.) tòa nhà chung cư
'Apartment' dùng ở Mỹ (American English); 'flat' dùng ở Anh (British English). Cả hai đều gặp trong TOEIC.
/flæt/
n.
căn hộ chung cư (tiếng Anh-Anh)
He shares a flat with two friends.
Anh ấy ở chung căn hộ với hai người bạn.
Chi tiết
They moved into a new flat last month.Họ chuyển vào căn hộ mới tháng trước.
Đồng nghĩaapartment
Cụm hay dùngrent a flatshare a flatstudio flatground-floor flatblock of flats
Họ từflatmate (n.) người ở cùng phòng/căn hộ
'Flat' là tiếng Anh-Anh (UK English); 'apartment' là tiếng Anh-Mỹ (US English). TOEIC dùng cả hai.
/ruːm/
n.
phòng
The room is clean and bright.
Căn phòng sạch sẽ và sáng sủa.
Chi tiết
Please wait in the next room.Vui lòng chờ ở phòng bên cạnh.
Đồng nghĩachamberspace
Cụm hay dùngmeeting roomhotel roomroom numberdouble roomroom service
Họ từroommate (n.) người ở cùng phòngbedroom (n.) phòng ngủ
'Room' vừa nghĩa 'phòng' vừa nghĩa 'không gian' (uncountable). Ví dụ: 'There is no room here' = không có chỗ.
/ˈkɪtʃɪn/
n.
nhà bếp, phòng bếp
She is cooking in the kitchen.
Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
Chi tiết
The kitchen has a new stove.Căn bếp có một bếp lò mới.
Đồng nghĩacooking areaculinary space
Cụm hay dùngkitchen tablekitchen sinkkitchen appliancesopen kitchenkitchen counter
Họ từkitchenette (n.) bếp nhỏ (trong khách sạn)
Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 với hình ảnh người đang nấu ăn hoặc chuẩn bị thức ăn.
/ˈbɛdruːm/
n.
phòng ngủ
The children sleep in the bedroom.
Bọn trẻ ngủ trong phòng ngủ.
Chi tiết
It is a three-bedroom house.Đây là ngôi nhà có ba phòng ngủ.
Đồng nghĩasleeping room
Cụm hay dùngmaster bedroombedroom windowbedroom doorspare bedroombedroom furniture
Họ từbed (n.) giườngroom (n.) phòng
Khi mô tả nhà, người Anh-Mỹ thường nói '3-bedroom house' (có gạch nối khi dùng làm tính từ).
/ˈbæθruːm/
n.
phòng tắm, nhà vệ sinh
The bathroom is next to the bedroom.
Phòng tắm nằm cạnh phòng ngủ.
Chi tiết
He is washing his hands in the bathroom.Anh ấy đang rửa tay trong phòng tắm.
Đồng nghĩarestroomtoilet
Cụm hay dùngbathroom sinkbathroom mirrorbathroom tilesprivate bathroomshared bathroom
Họ từbath (n.) bồn tắmrestroom (n.) nhà vệ sinh công cộng (US)
Ở Mỹ, 'bathroom' = cả phòng tắm lẫn nhà vệ sinh. 'Restroom' dùng nơi công cộng. Ở Anh hay dùng 'toilet' hoặc 'loo'.
/ˈlɪvɪŋ ruːm/
n.
phòng khách
The family watches TV in the living room.
Gia đình xem TV trong phòng khách.
Chi tiết
There is a sofa in the living room.Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách.
Đồng nghĩaloungesitting room
Cụm hay dùngliving room sofaliving room furniturespacious living roomliving room windowopen-plan living room
Họ từroom (n.) phònglounge (n.) phòng nghỉ ngơi/chờ
'Living room' = phòng khách ở Mỹ. Anh dùng 'sitting room' hoặc 'lounge'. Đây là từ phổ biến nhất trong TOEIC.
/dɔːr/
n.
cửa (ra vào)
Please close the door.
Vui lòng đóng cửa lại.
Chi tiết
He knocked on the door.Anh ấy gõ cửa.
Đồng nghĩaentrancedoorway
Cụm hay dùngopen the doorclose the doorfront doorback doorsliding door
Họ từdoorbell (n.) chuông cửadoorstep (n.) bậc thềm cửadoorknob (n.) tay nắm cửa
'Door' là cửa ra vào; 'gate' là cổng ngoài trời. Hay gặp trong TOEIC Part 1 hình ảnh người đứng ở cửa.
/ˈwɪndoʊ/
n.
cửa sổ
She opened the window for fresh air.
Cô ấy mở cửa sổ để đón gió tươi.
Chi tiết
The window looks out onto the garden.Cửa sổ nhìn ra khu vườn.
Đồng nghĩapaneopening
Cụm hay dùngopen a windowclose a windowbedroom windowwindow seatbay window
Họ từwindowsill (n.) bậu cửa sổwindowpane (n.) tấm kính cửa sổ
Hay gặp trong TOEIC Part 1 với hình người đang nhìn qua cửa sổ hoặc mở/đóng cửa sổ.
/wɔːl/
n.
bức tường
There is a picture on the wall.
Có một bức tranh trên tường.
Chi tiết
The wall is painted white.Bức tường được sơn màu trắng.
Đồng nghĩapartition
Cụm hay dùngbrick wallpaint a wallhang on the wallstone wallwall clock
Họ từwallpaper (n.) giấy dán tườngdrywall (n.) vách thạch cao
Trong TOEIC Part 1, chú ý các vật treo trên tường như tranh, đồng hồ, kệ.
/flɔːr/
n.
sàn nhà; tầng (của tòa nhà)
The floor is made of wood.
Sàn nhà làm bằng gỗ.
Chi tiết
My office is on the third floor.Văn phòng tôi ở tầng ba.
Đồng nghĩalevelstorey
Cụm hay dùngground floorhardwood floormop the floortop floorfloor plan
Họ từflooring (n.) vật liệu lát sànfloorboard (n.) ván sàn
'Floor' có hai nghĩa: sàn nhà và tầng. 'Ground floor' (Anh) = 'first floor' (Mỹ) — dễ nhầm trong TOEIC.
/ruːf/
n.
mái nhà
The roof is covered with red tiles.
Mái nhà được lợp bằng ngói đỏ.
Chi tiết
Snow is sitting on the roof.Tuyết đang đọng trên mái nhà.
Đồng nghĩarooftop
Cụm hay dùngflat rooftile roofroof repairunder the roofroof garden
Họ từrooftop (n.) trên nóc nhà
Phát âm chú ý: /ruːf/ (không đọc như 'hoof'). 'Under one roof' = dưới cùng một mái nhà (nghĩa bóng: cùng một nơi).
/stɛrz/
n.
cầu thang
She climbed the stairs to the top floor.
Cô ấy leo cầu thang lên tầng trên cùng.
Chi tiết
The stairs are steep and narrow.Cầu thang dốc và hẹp.
Đồng nghĩastaircasestairway
Cụm hay dùngclimb the stairsgo up the stairsstair railspiral stairsfire stairs
Họ từstaircase (n.) cầu thang (cả hệ thống)step (n.) bậc thang
'Stairs' thường dùng số nhiều. 'Take the stairs' = đi bộ cầu thang (thay vì dùng thang máy).
/ˈɡɑːrdən/
n.
vườn, sân vườn
Children are playing in the garden.
Trẻ em đang chơi trong vườn.
Chi tiết
She grows vegetables in her garden.Cô ấy trồng rau trong vườn.
Đồng nghĩayardbackyard
Cụm hay dùnggarden furniturefront gardenback gardengarden partygarden tools
Họ từgardening (n.) làm vườngardener (n.) người làm vườn
'Garden' (Anh) = khu đất có cây cối quanh nhà; 'yard' (Mỹ) thường chỉ mảnh đất trống. Cả hai gặp trong TOEIC.
/ɡəˈrɑːʒ/
n.
nhà để xe, ga-ra
He parks his car in the garage.
Anh ấy đỗ xe trong ga-ra.
Chi tiết
The garage door is open.Cửa ga-ra đang mở.
Đồng nghĩacarport
Cụm hay dùnggarage doorgarage saleunderground garageattached garagepark in the garage
Họ từcarport (n.) mái che xe không có tường
Phát âm Mỹ: /ɡəˈrɑːʒ/. 'Garage sale' = bán đồ cũ ngay tại nhà — nghĩa phổ biến khác trong TOEIC.
/kiː/
n.
chìa khóa
She lost her house key.
Cô ấy mất chìa khóa nhà.
Chi tiết
He turned the key to open the door.Anh ấy xoay chìa khóa để mở cửa.
Đồng nghĩalock openeraccess key
Cụm hay dùnghouse keycar keyspare keykey ringhand over the keys
Họ từkeychain (n.) móc chìa khóakeyboard (n.) bàn phím
'Key' cũng có nghĩa bóng 'then chốt, quan trọng' (key factor). Hay gặp trong TOEIC Part 1 và Part 7.
/ˈædrɛs/
n.
địa chỉ
Please write your address on the form.
Vui lòng viết địa chỉ vào mẫu.
Chi tiết
What is the address of this hotel?Địa chỉ của khách sạn này là gì?
Đồng nghĩalocation
Cụm hay dùnghome addressemail addressstreet addressmailing addressbilling address
Họ từaddressee (n.) người nhận (thư)
Nhấn âm: danh từ /ˈædrɛs/, động từ /əˈdrɛs/. Hay gặp trong TOEIC Part 5, 6, 7 khi điền form.
/ˈbɪldɪŋ/
n.
tòa nhà, công trình
The office is in a tall building.
Văn phòng nằm trong một tòa nhà cao.
Chi tiết
This is a historic building.Đây là một tòa nhà lịch sử.
Đồng nghĩastructurepremises
Cụm hay dùngoffice buildingapartment buildingbuilding entrancebuilding managementmulti-story building
Họ từbuild (v.) xây dựngbuilder (n.) thợ xây, nhà thầurebuild (v.) xây lại
Trong TOEIC Part 1, thường thấy ảnh chụp mặt ngoài tòa nhà hoặc hành lang — dùng 'building' để mô tả.
/ˈbælkəni/
n.
ban công
He drinks coffee on the balcony.
Anh ấy uống cà phê trên ban công.
Chi tiết
The balcony overlooks the street.Ban công nhìn ra đường phố.
Đồng nghĩaterrace
Cụm hay dùngsit on the balconybalcony viewbalcony doorprivate balconybalcony railing
Hay xuất hiện trong TOEIC Part 1 và Part 7 khi mô tả phòng khách sạn hoặc căn hộ có ban công.
/jɑːrd/
n.
sân (đất quanh nhà)
The kids play in the backyard.
Bọn trẻ chơi ở sân sau.
Chi tiết
She mows the front yard every week.Cô ấy cắt cỏ sân trước mỗi tuần.
Đồng nghĩagardenbackyard
Cụm hay dùngbackyardfront yardyard workyard saleplay in the yard
'Yard' (Mỹ) = mảnh đất/sân quanh nhà; 'garden' (Anh) = sân vườn. 'Yard' còn là đơn vị đo 0.914m — đừng nhầm.
/ˈsiːlɪŋ/
n.
trần nhà
The ceiling is very high in this room.
Trần nhà trong phòng này rất cao.
Chi tiết
A fan hangs from the ceiling.Một chiếc quạt treo trên trần nhà.
Đồng nghĩaroofoverhead
Cụm hay dùnghigh ceilingceiling fanceiling lightpaint the ceilingceiling height
'Ceiling' (trần nhà) khác 'floor' (sàn nhà). Trong TOEIC Part 1, đèn và quạt thường được mô tả là 'hanging from the ceiling'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...