insofar as
Nghĩa
Định nghĩa · to the extent that; as far as
“Insofar as the data is reliable, the model holds.”Trong chừng mực dữ liệu đáng tin, mô hình vẫn đúng.
“We can assist, insofar as resources allow.”Chúng tôi có thể hỗ trợ, trong phạm vi nguồn lực cho phép.
Mẹo IELTS · Dùng để giới hạn thông tin trong câu.
Ghi chú · Thường viết liền hoặc tách 'in so far as'; cả hai đúng văn phạm.