as such
Nghĩa
Định nghĩa · For that reason; in that capacity.
“The report is confidential; as such, distribution is restricted.”Báo cáo là tài liệu mật; vì vậy, việc phân phối bị hạn chế.
“She is the director and, as such, bears final responsibility.”Bà là giám đốc và, với tư cách đó, chịu trách nhiệm cuối cùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nối ý trong IELTS.
Ghi chú · Không dùng as such = 'exactly' (VD: not a bonus as such) — nghĩa khác.