in the same vein
Nghĩa
Định nghĩa · In a similar way; also in that spirit.
“The CEO praised efficiency; in the same vein, the CFO highlighted savings.”Giám đốc khen ngợi hiệu quả; theo cùng hướng đó, CFO nhấn mạnh tiết kiệm.
“In the same vein, the team adopted a leaner workflow.”Cũng trong tinh thần đó, nhóm áp dụng quy trình gọn hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để kết nối ý tưởng trong IELTS Writing.
Ghi chú · 'In a similar vein' cũng thông dụng; cả hai dùng cho văn viết trang trọng.