in so doing
Nghĩa
Định nghĩa · while doing something; by that means.
“She streamlined the workflow and, in so doing, cut costs by 20%.”Cô tối ưu quy trình và, bằng cách đó, giảm chi phí 20%.
“In so doing, the team demonstrated its commitment to quality.”Trong khi làm điều đó, nhóm thể hiện cam kết với chất lượng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'in so doing' để liên kết ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường đứng sau dấu phẩy hoặc đầu câu; tương đương 'thereby' trong văn viết.