to a large extent
Nghĩa
Định nghĩa · to a great degree; mostly
“The outcome depends, to a large extent, on client cooperation.”Kết quả phụ thuộc, ở mức độ lớn, vào sự hợp tác của khách hàng.
“To a large extent, the reforms succeeded in reducing costs.”Phần lớn, các cải cách đã thành công trong việc giảm chi phí.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự thành công lớn.
Ghi chú · Biến thể: 'to a great/lesser/certain extent' — đổi mức độ tùy ngữ cảnh.