undersigned
Nghĩa
Định nghĩa · The person who signs below this text.
“The undersigned hereby agrees to the terms of this contract.”Người ký tên dưới đây đồng ý với các điều khoản của hợp đồng này.
“The undersigned acknowledges receipt of the notice.”Người ký tên dưới đây xác nhận đã nhận được thông báo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ rõ người ký trong bài viết.
Ghi chú · Thường xuất hiện ở cuối văn bản pháp lý ngay trước chữ ký; 'the undersigned' = người ký.