Từ vựng C1

Chủ đề formal register words · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aforesaid

/əˈfɔːr.sɛd/ C1 TOEIC phổ biến #7439

Nghĩa

đã nói đến trước, nêu trên adj.

Định nghĩa · Previously mentioned or referred to.

“The aforesaid conditions must be met prior to disbursement.”Các điều kiện đã nêu trên phải được đáp ứng trước khi giải ngân.

“Violation of the aforesaid rules incurs a penalty.”Vi phạm các quy tắc đã nêu trên sẽ bị phạt.

Cấu tạoTừ ghép từ 'aforesaid' (đã nói đến trước).

Mẹo IELTS · Sử dụng trong văn bản chính thức để tăng tính trang trọng.

Ghi chú · Đồng nghĩa với 'aforementioned'; có phần cổ điển hơn, hay xuất hiện trong văn bản pháp lý Anh-Anh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...