Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

credit note

/ˈkred.ɪt noʊt/ B1 TOEIC phổ biến #2229

Nghĩa

giấy báo có, phiếu giảm trừ n.

Định nghĩa · A document that shows a credit to a customer's account.

“A credit note was issued for the returned goods.”Một giấy báo có đã được phát hành cho hàng trả lại.

“Apply the credit note to your next invoice.”Áp dụng phiếu giảm trừ vào hóa đơn tiếp theo của bạn.

Mẹo IELTS · Dùng 'credit note' khi nói về hoàn tiền trong IELTS.

Ghi chú · 'Credit note' = tài liệu giảm trừ số tiền khách hàng phải trả. Đối lập: 'debit note' (tài liệu tăng số nợ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...