due date
Nghĩa
Định nghĩa · The date when a payment is due.
“The due date on the invoice is July 15.”Ngày đến hạn trên hóa đơn là 15 tháng 7.
“Please pay before the due date to avoid penalties.”Vui lòng thanh toán trước ngày đến hạn để tránh bị phạt.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh ngày đến hạn trong bài viết về tài chính.
Ghi chú · 'Due date' = ngày đáo hạn. Cụm 'payment due' thường xuất hiện trong thư nhắc nhở thanh toán.