Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overdue

/ˌoʊ.vɚˈduː/ B1 TOEIC phổ biến #2223

Nghĩa

quá hạn, trễ hạn adj.

Định nghĩa · Not paid by the expected time; late.

“The payment is two weeks overdue.”Khoản thanh toán đã quá hạn hai tuần.

“Please settle the overdue invoice immediately.”Vui lòng thanh toán hóa đơn quá hạn ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'overdue' để mô tả tình trạng thanh toán trong IELTS.

Ghi chú · 'Overdue' = đã qua hạn nhưng chưa trả. Khác 'due' (sắp đến hạn). Trong TOEIC thường gặp trong thư nhắc nợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...