overdue
Nghĩa
Định nghĩa · Not paid by the expected time; late.
“The payment is two weeks overdue.”Khoản thanh toán đã quá hạn hai tuần.
“Please settle the overdue invoice immediately.”Vui lòng thanh toán hóa đơn quá hạn ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'overdue' để mô tả tình trạng thanh toán trong IELTS.
Ghi chú · 'Overdue' = đã qua hạn nhưng chưa trả. Khác 'due' (sắp đến hạn). Trong TOEIC thường gặp trong thư nhắc nợ.