Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reimburse

/ˌriː.ɪmˈbɜːrs/ B1 TOEIC phổ biến #2227

Nghĩa

hoàn tiền, bồi hoàn v.

Định nghĩa · To pay back money that was spent.

“The company will reimburse your travel expenses.”Công ty sẽ hoàn tiền chi phí đi lại của bạn.

“Employees must submit receipts to be reimbursed.”Nhân viên phải nộp biên lai để được hoàn tiền.

Đồng nghĩa refundrepaycompensate
Cấu tạoTừ 'reimburse' được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'imburse'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về chi phí trong báo cáo tài chính.

Ghi chú · 'Reimburse' = trả lại tiền cho ai đó đã chi trước. Hay gặp trong chính sách công tác phí TOEIC. Danh từ: reimbursement.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...