balance due
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money still owed or required to be paid.
“The balance due on your account is $320.”Số dư còn phải trả trên tài khoản của bạn là 320 đô.
“Please remit the balance due within 30 days.”Vui lòng chuyển khoản số dư còn nợ trong vòng 30 ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Balance due' = tổng số tiền còn phải nộp sau khi trừ mọi khoản đã thanh toán. Không nhầm với 'current balance' (số dư hiện tại).