Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

balance due

/ˈbæl.əns duː/ B1 TOEIC phổ biến #2224

Nghĩa

số dư còn phải trả n.

Định nghĩa · The amount of money still owed or required to be paid.

“The balance due on your account is $320.”Số dư còn phải trả trên tài khoản của bạn là 320 đô.

“Please remit the balance due within 30 days.”Vui lòng chuyển khoản số dư còn nợ trong vòng 30 ngày.

Cấu tạoCụm từ này được tạo thành từ 'balance' và 'due'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Balance due' = tổng số tiền còn phải nộp sau khi trừ mọi khoản đã thanh toán. Không nhầm với 'current balance' (số dư hiện tại).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...