Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

itemized

/ˈaɪ.tə.maɪzd/ B1 TOEIC phổ biến #2225

Nghĩa

được liệt kê chi tiết từng khoản adj.

Định nghĩa · listed in detail, item by item.

“Please send an itemized invoice for the project.”Vui lòng gửi hóa đơn liệt kê chi tiết cho dự án.

“The itemized bill showed each service separately.”Hóa đơn chi tiết hiển thị từng dịch vụ riêng biệt.

Đồng nghĩa detailedbroken down
Cấu tạoTừ 'itemized' được hình thành từ 'item' và hậu tố '-ized'.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả chi tiết trong IELTS.

Ghi chú · 'Itemized' từ động từ 'itemize' = liệt kê từng khoản mục. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 khi đọc hóa đơn dịch vụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...