itemized
Nghĩa
Định nghĩa · listed in detail, item by item.
“Please send an itemized invoice for the project.”Vui lòng gửi hóa đơn liệt kê chi tiết cho dự án.
“The itemized bill showed each service separately.”Hóa đơn chi tiết hiển thị từng dịch vụ riêng biệt.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi mô tả chi tiết trong IELTS.
Ghi chú · 'Itemized' từ động từ 'itemize' = liệt kê từng khoản mục. Gặp nhiều trong TOEIC Part 7 khi đọc hóa đơn dịch vụ.