Từ vựng B1

Chủ đề invoices billing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

settle

/ˈset.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2226

Nghĩa

thanh toán, giải quyết (nợ) v.

Định nghĩa · To resolve or conclude a debt or issue.

“Please settle the invoice by Friday.”Vui lòng thanh toán hóa đơn trước thứ Sáu.

“The company settled all outstanding debts last month.”Công ty đã thanh toán toàn bộ nợ tồn đọng tháng trước.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về sự hòa giải trong bài viết.

Ghi chú · 'Settle' trong tài chính = trả hết nợ/hóa đơn. 'Settlement' = hành động thanh toán dứt điểm, thường gặp trong hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...