competence
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to do something successfully or efficiently.
“The manager assessed each employee's core competence.”Người quản lý đánh giá năng lực cốt lõi của từng nhân viên.
“Technical competence alone does not guarantee promotion.”Năng lực kỹ thuật một mình không đảm bảo được thăng chức.
Mẹo IELTS · Nói về năng lực cá nhân trong IELTS.
Ghi chú · Word-form: competent (adj.) → competence (n.); đừng nhầm với competition.