Từ vựng B2

Chủ đề abstract quality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

diligence

/ˈdɪl.ɪ.dʒəns/ B2 TOEIC phổ biến #5365

Nghĩa

sự cần cù, chăm chỉ n.

Định nghĩa · The quality of being hardworking and careful.

“Her diligence led to consistently high output.”Sự cần cù của cô dẫn đến năng suất luôn cao.

“Due diligence is mandatory before any acquisition.”Thẩm định cẩn thận là bắt buộc trước mọi thương vụ mua lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thái độ làm việc tích cực.

Ghi chú · 'Due diligence' là cụm cố định thường gặp trong TOEIC Part 7 (M&A, pháp lý).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...