portfolio
Nghĩa
Định nghĩa · A collection of investments held by an individual or organization.
“Her portfolio includes bonds and equities.”Danh mục đầu tư của cô ấy gồm trái phiếu và cổ phiếu.
“The manager rebalanced the portfolio quarterly.”Người quản lý tái cân bằng danh mục mỗi quý.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'portfolio' khi nói về đầu tư trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'portfolio' = hồ sơ năng lực — ngữ cảnh tài chính luôn chỉ danh mục đầu tư.