Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dividend

/ˈdɪv.ɪ.dɛnd/ B1 TOEIC phổ biến #2284

Nghĩa

cổ tức n.

Định nghĩa · A share of a company's profits paid to shareholders.

“The company paid a quarterly dividend.”Công ty trả cổ tức hàng quý.

“Shareholders received a special dividend this year.”Cổ đông nhận cổ tức đặc biệt năm nay.

Đồng nghĩa distributionpayout
Cấu tạo'Divi' (chia) + 'dend' (phần).

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về lợi nhuận trong IELTS.

Ghi chú · 'Dividend yield' = cổ tức chia giá cổ phiếu — cụm hay gặp trong bài báo tài chính Part 7.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...