invest
Nghĩa
Định nghĩa · To put money into something to make a profit.
“She decided to invest in tech stocks.”Cô ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
“The firm invested heavily in real estate.”Công ty đầu tư mạnh vào bất động sản.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện kế hoạch tài chính trong bài nói.
Ghi chú · Verb pattern: invest IN something — không dùng invest 'for'.