Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest

/ɪnˈvɛst/ B1 TOEIC phổ biến #2279

Nghĩa

đầu tư v.

Định nghĩa · To put money into something to make a profit.

“She decided to invest in tech stocks.”Cô ấy quyết định đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.

“The firm invested heavily in real estate.”Công ty đầu tư mạnh vào bất động sản.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện kế hoạch tài chính trong bài nói.

Ghi chú · Verb pattern: invest IN something — không dùng invest 'for'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...