fund
Nghĩa
Định nghĩa · A pool of money for investment or specific purposes.
“The hedge fund outperformed the market.”Quỹ đầu cơ vượt trội so với thị trường.
“She contributed to a retirement fund monthly.”Cô ấy đóng góp vào quỹ hưu trí hàng tháng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Fund' (n.) = quỹ đầu tư; 'fund' (v.) = cấp vốn cho dự án — hai nghĩa khác nhau.