Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

risk

/rɪsk/ B1 TOEIC phổ biến #2281

Nghĩa

rủi ro n.

Định nghĩa · The chance of loss or harm.

“Every investment carries some level of risk.”Mọi khoản đầu tư đều có một mức độ rủi ro nhất định.

“Diversification helps reduce financial risk.”Đa dạng hóa giúp giảm rủi ro tài chính.

Cấu tạoTừ 'risk' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'nguy cơ'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích rủi ro trong đầu tư.

Ghi chú · 'At risk' = đang trong nguy cơ; 'take a risk' = chấp nhận rủi ro — phân biệt cấu trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...