Từ vựng B1

Chủ đề investments · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capital

/ˈkæp.ɪ.t̬əl/ B1 TOEIC phổ biến #2286

Nghĩa

vốn; nguồn vốn n.

Định nghĩa · Money or resources used for investment or business.

“The startup needed capital to expand operations.”Công ty khởi nghiệp cần vốn để mở rộng hoạt động.

“Raising capital through bonds is common.”Huy động vốn qua trái phiếu là phổ biến.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về nguồn lực tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Capital gain' = lợi vốn (lãi từ bán tài sản) — khác 'profit' từ hoạt động kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...