Từ vựng C1

Chủ đề verbs academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

construe

/kənˈstruː/ C1 TOEIC phổ biến #7237

Nghĩa

giải thích, hiểu theo nghĩa nào đó (thường về văn bản, lời nói) v.

Định nghĩa · To explain the meaning of something in a particular way.

“His silence was construed as agreement by the committee.”Sự im lặng của anh ấy được ủy ban hiểu là đồng ý.

“The clause can be construed in two different ways.”Điều khoản này có thể được giải thích theo hai cách khác nhau.

Cấu tạoTừ gốc là 'construere' trong tiếng Latin có nghĩa là xây dựng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi phân tích ý nghĩa trong IELTS Writing.

Ghi chú · 'Misconstrue' = hiểu sai. Thường gặp trong ngữ cảnh luật pháp và hợp đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...