construe
Nghĩa
Định nghĩa · To explain the meaning of something in a particular way.
“His silence was construed as agreement by the committee.”Sự im lặng của anh ấy được ủy ban hiểu là đồng ý.
“The clause can be construed in two different ways.”Điều khoản này có thể được giải thích theo hai cách khác nhau.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi phân tích ý nghĩa trong IELTS Writing.
Ghi chú · 'Misconstrue' = hiểu sai. Thường gặp trong ngữ cảnh luật pháp và hợp đồng.