Từ vựng C1

Chủ đề verbs academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expound

/ɪkˈspaʊnd/ C1 TOEIC phổ biến #7234

Nghĩa

trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ (một lý thuyết, quan điểm) v.

Định nghĩa · To explain something in detail or clarify it.

“She expounded her theory at the annual conference.”Cô ấy trình bày chi tiết lý thuyết tại hội nghị thường niên.

“The CEO expounded on the company's long-term vision.”Giám đốc điều hành giải thích cặn kẽ tầm nhìn dài hạn của công ty.

Đồng nghĩa elaborateexplain
Cấu tạo'Expound' được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'pound' (giải thích).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'expound' để thể hiện ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · 'Expound on' = nói nhiều hơn về một chủ đề. Gần nghĩa 'elaborate on'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...