envisage
Nghĩa
Định nghĩa · To imagine or predict something in the future.
“The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.”Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.
“No major restructuring is envisaged at this stage.”Không có kế hoạch tái cơ cấu lớn nào được dự kiến ở giai đoạn này.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'envisage' để mô tả kế hoạch trong IELTS.
Ghi chú · 'Envisage' phổ biến hơn ở BrE; 'envision' ở AmE. Cả hai đều chấp nhận trong TOEIC.