Từ vựng C1

Chủ đề verbs academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

envisage

/ɪnˈvɪz.ɪdʒ/ C1 TOEIC phổ biến #7240

Nghĩa

hình dung, dự kiến (trong tương lai) v.

Định nghĩa · To imagine or predict something in the future.

“The board envisages a 20% revenue increase next fiscal year.”Hội đồng dự kiến tăng doanh thu 20% trong năm tài chính tới.

“No major restructuring is envisaged at this stage.”Không có kế hoạch tái cơ cấu lớn nào được dự kiến ở giai đoạn này.

Cấu tạo'Envisage' kết hợp 'en-' (trong) và 'visage' (nhìn).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'envisage' để mô tả kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · 'Envisage' phổ biến hơn ở BrE; 'envision' ở AmE. Cả hai đều chấp nhận trong TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...