Từ vựng A2

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

yet

/jɛt/ A2 TOEIC phổ biến #252

Nghĩa

chưa (trong câu phủ định); đã chưa (trong câu hỏi) adv.

Định nghĩa · At this time; not yet.

“I haven't finished yet.”Tôi chưa hoàn thành.

“Has he arrived yet?”Anh ấy đã đến chưa?

Mẹo IELTS · Sử dụng 'yet' để nhấn mạnh sự chưa hoàn tất trong IELTS.

Ghi chú · 'Yet' thường đặt CUỐI câu trong phủ định (haven't finished yet) và câu hỏi (arrived yet?). Khác 'still': 'I still haven't finished' (nhấn mạnh mạnh hơn) vs. 'I haven't finished yet' (trung tính).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...