Từ vựng A2

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suddenly

/ˈsʌd.ən.li/ A2 TOEIC phổ biến #250

Nghĩa

đột ngột, bỗng nhiên adv.

Định nghĩa · Happening quickly and unexpectedly.

“The phone rang suddenly.”Điện thoại reo đột ngột.

“He suddenly stopped talking.”Anh ấy đột ngột ngừng nói.

Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'suddenly' để mô tả sự thay đổi trong Speaking.

Ghi chú · 'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...