suddenly
Nghĩa
Định nghĩa · Happening quickly and unexpectedly.
“The phone rang suddenly.”Điện thoại reo đột ngột.
“He suddenly stopped talking.”Anh ấy đột ngột ngừng nói.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'suddenly' để mô tả sự thay đổi trong Speaking.
Ghi chú · 'Suddenly' thường đặt đầu câu hoặc trước động từ chính để nhấn mạnh sự bất ngờ. Hay gặp trong TOEIC Part 4 khi mô tả sự cố bất ngờ nơi làm việc.