still
Nghĩa
Định nghĩa · Up to now; not yet finished.
“She is still working late.”Cô ấy vẫn còn làm việc muộn.
“I still have two tickets.”Tôi vẫn còn hai vé.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự liên tục trong IELTS.
Ghi chú · Trạng từ chỉ sự tiếp diễn: đứng SAU 'to be'/'have' và TRƯỚC động từ thường (still working, still have). Phân biệt với 'yet' — 'still' dùng khẳng định, 'yet' thường dùng phủ định/nghi vấn.