Từ vựng B2

Chủ đề idioms performance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the lead

/teɪk ðə liːd/ B2 TOEIC phổ biến #4750

Nghĩa

dẫn đầu, chủ động chỉ hướng hoặc khởi xướng idiom

Định nghĩa · to take charge or start something important

“She took the lead in developing the new strategy.”Cô ấy chủ động dẫn dắt việc phát triển chiến lược mới.

“Who will take the lead on client negotiations?”Ai sẽ đứng ra dẫn dắt đàm phán với khách hàng?

Mẹo IELTS · Dùng trong Speaking để thể hiện sự lãnh đạo.

Ghi chú · Phân biệt với 'take the initiative' — 'take the lead' nhấn mạnh vị trí dẫn đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...