on board
Nghĩa
Định nghĩa · To agree to participate or support something.
“We need everyone on board before launching.”Chúng ta cần mọi người đồng thuận trước khi triển khai.
“The manager got the whole team on board quickly.”Người quản lý nhanh chóng thuyết phục cả nhóm đồng ý.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong IELTS.
Ghi chú · 'Get someone on board' = thuyết phục ai tham gia/ủng hộ.