Từ vựng B2

Chủ đề idioms performance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

up to speed

/ʌp tə spiːd/ B2 TOEIC phổ biến #4746

Nghĩa

cập nhật đầy đủ thông tin, nắm bắt kịp tiến độ idiom

Định nghĩa · to be fully informed or updated

“Please bring the new hire up to speed.”Hãy cập nhật đầy đủ thông tin cho nhân viên mới.

“Are you up to speed on the latest changes?”Bạn đã nắm bắt được những thay đổi mới nhất chưa?

Cấu tạoCụm từ này kết hợp giữa 'up to' và 'speed'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng sau 'bring' hoặc 'get'. Phổ biến khi onboard nhân viên mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...