behind schedule
Nghĩa
Định nghĩa · Not on time according to a plan or schedule.
“The construction is three weeks behind schedule.”Công trình đang trễ tiến độ ba tuần.
“We fell behind schedule due to supply delays.”Chúng tôi bị chậm tiến độ do chậm trễ nguồn cung.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình trạng dự án trong IELTS.
Ghi chú · Đối lập: 'ahead of schedule'. Thường xuất hiện trong báo cáo dự án TOEIC.